Luật Trí tuệ nhân tạo: Việt Nam phân loại AI theo rủi ro, doanh nghiệp triển khai cần chuẩn bị gì

Pháp lý công nghệ · Hiệu lực 01/03/2026

Luật Trí tuệ nhân tạo: Việt Nam phân loại AI theo rủi ro, doanh nghiệp triển khai cần chuẩn bị gì

Luật số 134/2025/QH15 đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có đạo luật riêng về trí tuệ nhân tạo. Nguyên tắc xuyên suốt là phân loại theo mức rủi ro: hệ thống càng ảnh hưởng tới con người thì nghĩa vụ càng chặt.

DH
Dương Nam Hải
Nhà sáng lập & Tổng giám đốc, DBIZ
Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15

Ngày 10/12/2025, Quốc hội thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 với tỷ lệ tán thành 429 trên 434 đại biểu. Luật gồm 35 điều, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, điều chỉnh hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống AI tại Việt Nam, trừ các hoạt động phục vụ riêng quốc phòng, an ninh và cơ yếu.

Cần phân biệt với Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/01/2026 — văn bản này điều chỉnh ngành công nghiệp công nghệ số nói chung và cũng chứa quy định về AI. Luật 134/2025/QH15 là đạo luật chuyên biệt, đi sâu vào quản trị rủi ro của hệ thống AI. Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan quản lý chính.

Văn bản
Luật số 134/2025/QH15 — Luật Trí tuệ nhân tạo
Thông qua
10/12/2025, tỷ lệ tán thành 90,70%
Hiệu lực
01/03/2026
Cấu trúc
35 điều
Cơ quan
Bộ Khoa học và Công nghệ

Ba mức rủi ro

MứcPhạm vi
Rủi ro caoHệ thống có khả năng gây thiệt hại đáng kể đến tính mạng, sức khoẻ, quyền và lợi ích hợp pháp của con người, hoặc tới lợi ích quốc gia, an ninh và trật tự công cộng.
Rủi ro trung bìnhHệ thống có khả năng gây nhầm lẫn hoặc tác động tới nhận thức, khi người dùng không nhận biết được mình đang tương tác với AI hoặc đang xem nội dung do AI tạo ra.
Rủi ro thấpCác hệ thống không thuộc hai nhóm trên.

Tiêu chí phân loại dựa trên tác động tới quyền con người, mức độ an toàn và an ninh, lĩnh vực sử dụng — đặc biệt là các lĩnh vực thiết yếu — phạm vi người dùng và mức độ lan toả của hệ thống. Các ứng dụng trong tài chính, y tế, tư pháp, lao động và giáo dục chịu yêu cầu chặt hơn về chuẩn dữ liệu, chứng nhận hệ thống, giám sát và cơ chế con người can thiệp.

Nghĩa vụ minh bạch

Đây là nhóm quy định tác động rộng nhất tới doanh nghiệp đang ứng dụng AI:

  • Hệ thống AI tương tác với người dùng phải thông báo rõ người dùng đang làm việc với AI, trừ trường hợp điều đó đã hiển nhiên. Quy định này áp dụng trực tiếp cho chatbot chăm sóc khách hàng, trợ lý ảo và tổng đài tự động.
  • Nội dung số do AI tạo ra phải có dấu hiệu nhận biết, để con người và máy đều phân biệt được. Doanh nghiệp dùng AI sinh nội dung tiếp thị, hình ảnh sản phẩm hoặc văn bản gửi khách hàng cần rà soát lại quy trình xuất bản.
  • Không được che giấu thông tin minh bạch bắt buộc hoặc làm sai lệch các cảnh báo theo quy định.

Các hành vi bị nghiêm cấm

Điều 7 của luật liệt kê những hành vi bị cấm, trong đó có:

  • Lợi dụng hệ thống AI để vi phạm pháp luật hoặc xâm phạm lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
  • Phát triển, cung cấp hệ thống AI cho mục đích trái pháp luật.
  • Tạo nội dung giả mạo để lừa dối hoặc thao túng nhận thức, hành vi một cách có hệ thống.
  • Nhắm vào nhóm dễ bị tổn thương gồm trẻ em, người cao tuổi và người khuyết tật.
  • Thu thập, xử lý dữ liệu trái pháp luật, vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu.
  • Cản trở cơ chế giám sát của con người đối với hệ thống AI.
Điểm giao nhau giữa ba đạo luật: hành vi bị cấm nêu trên dẫn chiếu trực tiếp tới pháp luật bảo vệ dữ liệu. Một hệ thống AI huấn luyện trên dữ liệu cá nhân thu thập không đúng quy định sẽ vi phạm đồng thời Luật Trí tuệ nhân tạo và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Doanh nghiệp không thể tuân thủ riêng lẻ từng luật.

Nguyên tắc nền tảng

Luật đặt ra các nguyên tắc cho hoạt động phát triển, cung cấp và triển khai AI, trong đó có yêu cầu hệ thống phải phục vụ sự thịnh vượng và hạnh phúc của con người, bảo đảm minh bạch, có trách nhiệm giải trình và khả năng giải thích; duy trì sự giám sát và kiểm soát của con người; tuân thủ pháp luật bảo vệ dữ liệu; bảo đảm thuật toán và mô hình có thể kiểm toán được; và quản trị rủi ro xuyên suốt vòng đời hệ thống.

Góc nhìn

Luật này không cản AI vào doanh nghiệp, nó loại bỏ cách làm AI cẩu thả

Khi đạo luật được thông qua, phản ứng đầu tiên của nhiều doanh nghiệp là lo ngại thủ tục sẽ làm chậm việc ứng dụng AI. Quan sát của tôi thì ngược lại. Những yêu cầu mà luật đặt ra — ghi vết quyết định, giải thích được đầu ra, giữ con người ở điểm chốt, kiểm toán được mô hình — đúng bằng những gì một hệ thống AI dùng trong nghiệp vụ thật vẫn phải có, dù luật có quy định hay không.

Không một giám đốc tài chính nào chấp nhận để AI tự ghi bút toán vào sổ mà không có nhật ký và không có người duyệt. Không một giám đốc nhà máy nào để AI tự dừng dây chuyền mà không giải thích được vì sao. Những nguyên tắc này sinh ra từ thực tiễn vận hành trước khi trở thành điều luật.

Điều luật làm thay đổi thật sự là nó dựng rào với nhóm làm ẩu: triển khai mô hình không rõ nguồn dữ liệu huấn luyện, không ghi vết, không ai chịu trách nhiệm khi hệ thống sai. Với những đơn vị đã làm nghiêm túc từ đầu, luật là lợi thế cạnh tranh, vì nó biến thứ vốn khó chứng minh với khách hàng thành yêu cầu bắt buộc mà ai cũng phải đáp ứng.

Việc cần làm ngay là kiểm kê: doanh nghiệp đang chạy bao nhiêu hệ thống AI, mỗi hệ thống rơi vào mức rủi ro nào, hệ thống nào tương tác trực tiếp với khách hàng mà chưa thông báo rõ đó là AI, nội dung nào do AI sinh ra mà chưa gắn dấu nhận biết. Bản kiểm kê đó là nền cho mọi việc còn lại.

Nguồn tham khảo: Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15; Cổng thông tin điện tử Bộ Khoa học và Công nghệ; Thư viện pháp luật; Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15.

Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Doanh nghiệp nên tham vấn luật sư khi xây dựng chương trình tuân thủ.